electromagnetic wave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng điện từ: Một dạng sóng được tạo ra bởi sự dao động của điện trường và từ trường vuông góc với nhau và cùng vuông góc với phương truyền sóng. Sóng này có thể truyền qua chân không và không cần môi trường vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Light is a type of electromagnetic wave. (Ánh sáng là một loại sóng điện từ.)
- Radio communication relies on the transmission of electromagnetic waves. (Thông tin vô tuyến dựa vào sự truyền dẫn các sóng điện từ.)
- X-rays are high-energy electromagnetic waves. (Tia X là các sóng điện từ năng lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propagation of an electromagnetic wave": sự lan truyền của một sóng điện từ.
- The speed of propagation of an electromagnetic wave in a vacuum is constant. (Tốc độ lan truyền của sóng điện từ trong chân không là hằng số.)
"spectrum of electromagnetic waves": phổ sóng điện từ.
- The electromagnetic spectrum includes radio waves, microwaves, infrared, visible light, ultraviolet, X-rays, and gamma rays. (Phổ sóng điện từ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tử ngoại, tia X và tia gamma.)
Biến thể và từ gần giống
Electromagnetic radiation (n): bức xạ điện từ (thường dùng để chỉ hiện tượng hoặc tính chất của sóng điện từ).
- Exposure to high levels of electromagnetic radiation can be harmful. (Tiếp xúc với cường độ bức xạ điện từ cao có thể gây hại.)
Electromagnetic field (n): trường điện từ (vùng không gian chịu ảnh hưởng của lực điện từ).
- The device generates a strong electromagnetic field. (Thiết bị tạo ra một trường điện từ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- EM wave: (viết tắt của electromagnetic wave) sóng điện từ.
- Electromagnetic radiation: bức xạ điện từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electromagnetic wave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electromagnetic wave")